Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kazakhstan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazakhstan vs Xứ Wales hôm nay ngày 04/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazakhstan vs Xứ Wales tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazakhstan vs Xứ Wales hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kieffer Moore
Daniel James
Mark Harris
David Brooks
Jordan James
Benjamin Cabango
Neco Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serikzhan Muzhikov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 2 | Sergiy Maliy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 43 | 6.55 | |
| 4 | Ular Zhaksybayev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Oralkhan Omirtayev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Bagdat Kairov | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | ||
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 8 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 6 | Alibek Kasym | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 15 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 21 | Damir Kasabulat | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 17 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 20 | Dauren Zhumat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 19 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 45 | 7.12 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 2 | 1 | 101 | 6.87 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.77 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 67 | 6.87 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 0 | 59 | 7.17 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 0 | 112 | 7.02 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 51 | 6.76 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 78 | 6.95 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Dylan Lawlor | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 2 | 96 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ