Kazincbarcika
+0.5 0.76
-0.5 1.00
2.5 0.18
u 3.00
11.91
1.27
4.55
+0.25 0.76
-0.25 1.05
1 1.03
u 0.78
4.33
2.63
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nimrod Baranyai(OW)
0 - 2 Marko Kvasina
Milan Kovacs Penalty awarded
0 - 3 Muhamed Tijani
Balint Katona
Balazs Manner
Balint Katona
Benjamin Olah
Dorian Babunski
Mark Kovacsreti
0 - 4 Benjamin Olah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 8 | 1 | 58 | 6 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 59 | 6.8 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 52 | 5.9 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 7 | 54 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Gyollai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 11 | Martin Slogar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 5.2 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 4 | 40 | 4.9 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 11 | 44 | 8.1 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 9 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 2 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 7 | 36 | 7.1 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 42 | 6.9 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 6 | 45 | 7.9 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 37 | 7 | |
| 17 | Benjamin Olah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ