Kazincbarcika
+0.75 0.79
-0.75 0.97
2.5 0.96
u 0.84
4.45
1.61
3.60
+0.25 0.79
-0.25 0.82
1 0.88
u 0.93
5.5
2.2
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Puskas Akademia hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wojciech Golla
Roland Szolnoki
Wojciech Golla
0 - 2 Daniel Lukacs
Bence Vekony
Andras Nemeth
Palko Dardai
Quentin Maceiras
Martin Kern
Martin Kern
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 9 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 68 | 81.93% | 0 | 2 | 98 | 6.8 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 15 | Marcell Major | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Gergo Szoke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 88 | Bence Trencsenyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 94 | 6.7 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 22 | Roland Szolnoki | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 49 | 8.2 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 27 | 6 | |
| 88 | Bence Vekony | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ