Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KF Drita Gjilan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sven Mijnans
0 - 2 Isak Jensen
Mateo Chavez Garcia
Patati Weslley
Ibrahim Sadiq
Ro-Zangelo Daal
Matej Sin
Elijah Dijkstra
0 - 3 Ibrahim Sadiq
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 36 | Ilir Mustafa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 20 | Mamadou Soumahoro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 99 | Mike Arthur | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 79 | 7.8 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 95 | 7.4 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 6 | 2 | 3 | 50 | 47 | 94% | 6 | 1 | 76 | 8.1 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 3 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 5 | 96 | 8.1 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 91 | 7.9 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ