Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KF Drita Gjilan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Elias Achouri
Thomas Delaney
0 - 1 Andreas Cornelius
William Clem
Jordan Larsson
Munashe Garananga
Youssoufa Moukoko
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Dominik Sarapata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Rron Broja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.7 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Juan Camilo Mesa Antunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 9 | 2 | 70 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 9 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 25 | 7.8 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 94 | 7 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ