Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Khimki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Khimki vs FK Makhachkala hôm nay ngày 22/07/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Khimki vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Khimki vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Idar Shumakhov
Temirkan Sundukov
Victorien Angban
Kirill Zinovich
Maksim Khramtsov
Abakar Gadzhiev
Maksim Khramtsov Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 2 | Petar Golubovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 58 | 45 | 77.59% | 8 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 3 | 3 | 92 | 7.4 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Samiru Kwari Abdullahi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Oleg Isaenko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 17 | Anton Krachkovskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 6 | 57 | 7.7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 34 | Maksim Khramtsov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ