Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Khimki 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Khimki vs Rostov FK hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Khimki vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Khimki vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maksim Osipenko
Evgeny Chernov
Roman Tugarev
Danila Prokhin
Egor Golenkov
Daniil Utkin
Alexey Mironov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 23 | 37.1% | 0 | 0 | 79 | 7.42 | |
| 4 | Brian Idowu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 5.91 | |
| 11 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 2 | Petar Golubovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 3 | 70 | 6.55 | |
| 77 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 16 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 4.9 | |
| 20 | Nemanja Glavcic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 17 | Cristian Marcelo Gonzalez Tassano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 6 | 69 | 7.33 | |
| 66 | Leonardo De Andrade Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 63 | Danil Kazantsev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 15 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 18 | David Kobesov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 42 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 42 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.19 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 7 | Dmitry Poloz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.87 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 59 | 40 | 67.8% | 0 | 2 | 77 | 8.24 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Roman Tugarev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 47 | 6.74 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 92 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 51 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ