Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Aberdeen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Graeme Shinnie
Sivert Heltne Nilsen
Liam Morrison
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Graeme Shinnie
Graeme Shinnie Red card (VAR xác nhận)
Leighton Clarkson
Kjartan Mar Kjartansson
Marko Lazetic
Alexander Jensen
Kjartan Mar Kjartansson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 25 | 21 | 84% | 12 | 0 | 51 | 8.04 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 8.59 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 25 | 8.23 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 63 | 7.69 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 5 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 40 | 8.74 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 7 | 0 | 81 | 7.23 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 2 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 49 | 7.21 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 4.24 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 74 | 6.88 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.03 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 51 | 6.59 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 61 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ