Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Celtic FC hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyogo Furuhashi
0 - 2 Daizen Maeda
0 - 3 Matthew ORiley
0 - 4 Matthew ORiley
Oh Hyun Gyu
Rocco Vata
Aaron Mooy
David Turnbull
Oh Hyun Gyu
Alistair Johnston
Ben Summers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alan Power | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 5 | Ash Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.19 | |
| 20 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 27 | 5.39 | |
| 10 | Jordan Jones | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Christian Doidge | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 11 | 5.68 | |
| 19 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 5.94 | |
| 23 | Kyle Vassell | Defender | 4 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 32 | 6.05 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.43 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 19 | 10 | 52.63% | 8 | 0 | 48 | 7.26 | |
| 17 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 4.7 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 27 | 7.08 | |
| 2 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 40 | 6.01 | |
| 24 | Luke Chambers | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 5.55 | |
| 34 | David Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 29 | Bobby Wales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 96 | 78 | 81.25% | 1 | 3 | 125 | 8.87 | |
| 13 | Aaron Mooy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Yuki Kobayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 130 | 121 | 93.08% | 0 | 6 | 138 | 7.36 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 82 | 5.66 | |
| 4 | Carl Starfelt | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 2 | 113 | 6.66 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 74 | 6.63 | |
| 9 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.75 | |
| 19 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 0 | 70 | 10 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 94 | 6.96 | |
| 69 | Rocco Vata | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 53 | Ben Summers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ