Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ianis Hagi
Ridvan Yilmaz
2 - 1 Vaclav Cerny
2 - 2 Cyriel Dessers
2 - 3 Cyriel Dessers
Robin Propper
Tom Lawrence
Nedim Bajrami
Tom Lawrence
2 - 4 Nedim Bajrami
Ross McCausland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 19 | 7.95 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 8 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 8.25 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 1 | Kieran OHara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 40 | 6.38 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 39 | 5.56 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 4 | 19 | 6.37 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ