Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Pereira da Silva
Todd Cantwell
Ryan Jack
Kemar Roofe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.38 | |
| 17 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 21 | 6.78 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 54 | 8.33 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 6 | 36 | 7.3 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 56 | 7.41 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 9 | 36% | 0 | 2 | 45 | 7.54 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 25 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Jack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 80 | 61 | 76.25% | 10 | 3 | 114 | 6.77 | |
| 6 | Connor Goldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 78 | 86.67% | 2 | 3 | 103 | 6.66 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 25 | Kemar Roofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 31 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 13 | 3 | 61 | 7.12 | |
| 4 | John Lundstram | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 70 | 6.43 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 106 | 93 | 87.74% | 0 | 3 | 119 | 5.67 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 77 | 67 | 87.01% | 3 | 0 | 93 | 6.42 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.87 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 49 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ