Kilmarnock
+0.75 0.94
-0.75 0.84
2.5 0.74
u 0.98
4.15
1.62
3.75
+0.25 0.94
-0.25 0.84
1 0.76
u 0.94
4.5
2.23
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oisin McEntee
Islam Chesnokov
Jordi Altena
Craig Halkett
Sabah Kerjota
Frankie Kent
Elton Kabangu
Islam Chesnokov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 23 | 6.83 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 7.03 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 24 | 7 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 2 | 33 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.23 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 5 | 50 | 6.74 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 3 | 47 | 6.39 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 4 | 19 | 6.56 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.09 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.65 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ