Kết quả trận Kilmarnock vs Heart of Midlothian, 03h00 ngày 15/03

Vòng 30
03:00 ngày 15/03/2026
Kilmarnock
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Heart of Midlothian
Địa điểm: Rugby Park
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.854
-1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 7.5
2-0
26 8.6
2-1
13.5 80
3-1
42 225
3-2
42 165
4-2
170 48
4-3
225 135
0-0
13
1-1
6.7
2-2
14
3-3
65
4-4
225
AOS
20

VĐQG Scotland » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Heart of Midlothian

Kilmarnock Kilmarnock
Phút
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Michael Schjonning Larsen 1 - 0 match goal
17'
35'
match change Oisin McEntee
Ra sân: Tomas Bent Magnusson
46'
match change Islam Chesnokov
Ra sân: Pierre Kabore
56'
match change Jordi Altena
Ra sân: Michael Steinwender
Tom Lowery
Ra sân: David Watson
match change
65'
Rory McKenzie
Ra sân: Greg Kiltie
match change
70'
Dominic Thompson
Ra sân: Michael Schjonning Larsen
match change
70'
Robbie Deas match yellow.png
75'
76'
match yellow.png Craig Halkett
81'
match change Sabah Kerjota
Ra sân: Harry Milne
Marley Watkins
Ra sân: Joe Hugill
match change
83'
Jack Thomson
Ra sân: Findlay Curtis
match change
83'
87'
match change Frankie Kent
Ra sân: Alexandros Kyziridis
88'
match change Elton Kabangu
Ra sân: Blair Spittal
Lewis Mayo
Ra sân: Aaron Tshibola
match change
89'
Liam Polworth match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Islam Chesnokov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Heart of Midlothian

Kilmarnock Kilmarnock
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
11
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
9
14
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
61
 
Đánh đầu
 
75
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
26
6
 
Successful center
 
11
2
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
30
 
Đánh đầu thành công
 
38
5
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
10
16
 
Đánh chặn
 
9
27
 
Ném biên
 
32
316
 
Số đường chuyền
 
499
68%
 
Chuyền chính xác
 
76%
102
 
Pha tấn công
 
141
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
79
 
Số pha tranh chấp thành công
 
72
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.75
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
17
 
Số quả tạt chính xác
 
32
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
37
43
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Tom Lowery
3
Dominic Thompson
22
Jack Thomson
7
Rory McKenzie
5
Lewis Mayo
23
Marley Watkins
20
Nicky Clescenco
1
Maksymilian Stryjek
19
Bruce Anderson
Kilmarnock Kilmarnock 4-4-2
4-1-3-2 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
13
Roos
21
Larsen
6
Deas
14
Stanger
2
Brandon
52
Curtis
31
Polworth
36
Tshibola
12
Watson
11
Kiltie
44
Hugill
25
Schwolow
15
Steinwen...
4
Halkett
5
McCarthy
18
Milne
49
Leonard
89
Kyziridi...
22
Magnusso...
16
Spittal
11
Kabore
10
Braga

Substitutes

7
Elton Kabangu
31
Oisin McEntee
99
Islam Chesnokov
23
Jordi Altena
2
Frankie Kent
29
Sabah Kerjota
74
Rogers Mato Kassim
17
Alan Forrest
30
Ryan Fulton
Đội hình dự bị
Kilmarnock Kilmarnock
Tom Lowery 18
Dominic Thompson 3
Jack Thomson 22
Rory McKenzie 7
Lewis Mayo 5
Marley Watkins 23
Nicky Clescenco 20
Maksymilian Stryjek 1
Bruce Anderson 19
Kilmarnock Heart of Midlothian
7 Elton Kabangu
31 Oisin McEntee
99 Islam Chesnokov
23 Jordi Altena
2 Frankie Kent
29 Sabah Kerjota
74 Rogers Mato Kassim
17 Alan Forrest
30 Ryan Fulton

Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Heart of Midlothian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4.67
12.33 Phạm lỗi 10
2.33 Phạt góc 8
2.33 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
2.4 Bàn thua 0.9
4.1 Sút trúng cầu môn 5.3
12.6 Phạm lỗi 10.3
3.8 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.6
44.3% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kilmarnock (37trận)
Chủ Khách
Heart of Midlothian (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
8
3
HT-H/FT-T
1
1
5
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
1
HT-H/FT-H
2
5
3
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
2
0
0
2
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
5
2
0
8

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 0 0 1 33 24 72.73% 1 0 40 6.65
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 49 6.69
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 19 7 36.84% 0 0 24 7.26
11 Greg Kiltie Cánh trái 1 0 1 15 13 86.67% 5 1 33 6.83
2 Jamie Brandon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 13 68.42% 1 0 37 6.68
14 George Stanger Trung vệ 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 25 6.71
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 16 10 62.5% 0 3 23 6.83
21 Michael Schjonning Larsen Forward 1 1 1 18 17 94.44% 2 0 37 7.53
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 2 1 0 14 11 78.57% 0 1 24 7.03
12 David Watson Tiền vệ trụ 1 0 0 12 6 50% 1 5 24 7
52 Findlay Curtis Cánh trái 3 1 1 12 7 58.33% 4 2 33 7.36

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 28 6.31
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 0 0 2 21 14 66.67% 2 2 25 6.23
4 Craig Halkett Trung vệ 1 0 0 35 33 94.29% 0 3 50 6.66
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 0 39 30 76.92% 0 5 50 6.74
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 1 0 3 29 22 75.86% 3 3 47 6.39
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 35 6.22
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 1 0 0 13 4 30.77% 0 4 19 6.56
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 0 0 1 14 8 57.14% 5 0 23 6.08
31 Oisin McEntee Trung vệ 0 0 0 7 4 57.14% 1 1 10 6.09
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 0 0 0 20 15 75% 1 2 34 6.65
99 Islam Chesnokov Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.01
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 6 2 0 9 7 77.78% 1 1 26 6.88
11 Pierre Kabore Defender 1 0 0 13 10 76.92% 0 2 23 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ