Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Hibernian hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Boyle
Dwight Gayle
Josh Campbell
Nathan Moriah Welsh
Mykola Kukharevych
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 9 | 54 | 8.01 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.21 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 7 | 67 | 7.06 | |
| 21 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 62 | 7.02 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 18 | 60% | 11 | 2 | 62 | 6.97 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 34 | 8.06 | |
| 34 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 52 | 6.89 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 61 | 7.62 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 57 | 6.93 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 20 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 6 | 28 | 6.74 | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 6 | 80 | 7.8 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 55 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ