Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Hibernian hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joseph Peter Newell
Nicky Cadden
Mykola Kukharevych
Jordan Obita
Christopher Cadden
Kieron Bowie
Lewis Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 9 | 63 | 7.1 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 8 | 28 | 6.4 | |
| 17 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 6 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 8 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 38 | 8.2 | |
| 1 | Kieran OHara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Jack Burroughs | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 3 | 41 | 6 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 19 | Nicky Cadden | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | ||
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 7 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 10 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 20 | Kieron Bowie | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | ||
| 1 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 53 | 7.4 | ||
| 99 | Mykola Kukharevych | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 24 | 6.7 | ||
| 26 | Nectarios Triantis | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 64 | 7.5 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ