Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Livingston hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zak Rudden
Adam Montgomery
Robbie Muirhead Penalty awarded
2 - 1 Robbie Muirhead
Lewis Smith
Steve May
Jeremy Bokilai
2 - 2 Scott Pittman
Daniel Finlayson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 2 | 52 | 7.69 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 45 | 6.64 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 50 | 7.06 | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 30 | 5.81 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 26 | 7.39 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 9 | 44 | 7.31 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 4 | 47 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 89 | 7.13 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.39 | |
| 10 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 10 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 6 | 87 | 6.97 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 3 | 38 | 7.11 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 5.02 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 4 | 57 | 6.57 | |
| 7 | Zak Rudden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 21 | 6.56 | |
| 16 | Andrew Winter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 5 | 34 | 6.48 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 2 | 1 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 1 | 3 | 95 | 6.5 | |
| 3 | Adam Montgomery | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 83 | 5.82 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 1 | 62 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ