Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Motherwell hôm nay ngày 09/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Halliday
Paul McGinn
Tom Sparrow
Ewan Wilson
Kai Andrews
Moses Ebiye
Stephen Odonnell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 4 | 44 | 7.32 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 7 | 18 | 15 | 83.33% | 16 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 6 | 53 | 7.17 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 3 | 59 | 6.71 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 64 | 6.74 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 30 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 5 | 25 | 6.56 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 77 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 27 | 6.84 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ