Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kilmarnock 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Saint Johnstone hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adama Sidibeh 
Matthew Smith
0 - 2 Adama Sidibeh
Cameron MacPherson
Lewis Neilson
Graham Carey
0 - 3 Benjamin Mbunga Kimpioka
Benjamin Mbunga Kimpioka
Mackenzie Kirk
Nicky Clark
Joshua McPake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 14 | Gary Mackay-Steven | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 7 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 3 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 17 | Stuart Findlay | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 3 | 61 | 6.2 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 3 | 43 | 6.3 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Cameron MacPherson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 8 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 35 | 8.4 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 12 | Joshua Rae | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 6 | 65 | 7 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 3 | 34 | 8.3 | |
| 15 | Aaron Essel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 7 | 55 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ