Kisvarda FC
-0 0.98
+0 0.78
2.5 11.00
u 0.01
1.06
100.00
6.97
-0 0.98
+0 0.78
1 1.10
u 0.70
3.6
3.25
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Puskas Akademia hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Kern
Mikael Soisalo
Zsolt Magyar
Joel Fameyeh
Kevin Mondovics
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 8 | 6.9 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 16 | Gabor Molnar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 12 | 6.9 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Dominik Soltesz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 39 | 7.4 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 10 | 5 | 66 | 7.2 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 40 | 7.6 | |
| 95 | Filip Pintér | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 44 | 5.4 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 1 | 0 | 0 | 81 | 66 | 81.48% | 0 | 7 | 88 | 6.7 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 75 | 6 | |
| 74 | Martin Kern | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 3 | 70 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ