Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Kitchee vs Wofoo Tai Po, 14h00 ngày 25/01

Vòng 15
14:00 ngày 25/01/2026
Kitchee
Đã kết thúc 4 - 2 (4 - 0)
Wofoo Tai Po
Địa điểm: Mong Kok Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.74
+0.25
1.00
O 3
0.81
U 3
0.95
1
1.83
X
3.80
2
3.25
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.68
O 1.25
0.86
U 1.25
0.88

VĐQG Hồng Kông » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kitchee vs Wofoo Tai Po hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kitchee vs Wofoo Tai Po tại VĐQG Hồng Kông 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kitchee vs Wofoo Tai Po hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kitchee vs Wofoo Tai Po

Kitchee Kitchee
Phút
Wofoo Tai Po Wofoo Tai Po
Yumemi Kanda 1 - 0 match goal
11'
24'
match yellow.png Weverton Rangel Ribeiro,Nenem
Walter Soares Belitardo Junior 2 - 0 match goal
27'
30'
match change Patrick Valverde Peral Lopez
Ra sân: Weverton Rangel Ribeiro,Nenem
Yumemi Kanda 3 - 0 match goal
42'
Adrian Revilla 4 - 0 match goal
45'
Roger Riera match yellow.png
66'
67'
match goal 4 - 1 Paulo Sergio Simionato
70'
match yellow.png Geson Fraga Vieira
Chun Anson Wong
Ra sân: Chun Lok Chan
match change
74'
Cheng Chin Lung
Ra sân: Walter Soares Belitardo Junior
match change
74'
Chi-Kin Jason Kam
Ra sân: Jay Haddow
match change
74'
Mingazov Ruslan
Ra sân: Adrian Revilla
match change
74'
76'
match change Lee Lok Him
Ra sân: Paulo Sergio Simionato
76'
match change Sung Wang Ngai Kohki
Ra sân: Fernando Augusto Azevedo Pedreira
Jordan Lok Kan Lam
Ra sân: Callum Beattie
match change
82'
85'
match change Chun-Ting Law
Ra sân: Remi Dujardin
85'
match change Wai-Keung Chung
Ra sân: Igor Torres Sartori
87'
match goal 4 - 2 Michel Renner

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kitchee VS Wofoo Tai Po

Kitchee Kitchee
Wofoo Tai Po Wofoo Tai Po
12
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
95
 
Pha tấn công
 
54
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Chi-Kin Jason Kam
8
Cheng Chin Lung
12
Chun Anson Wong
7
Mingazov Ruslan
27
Jordan Lok Kan Lam
1
Wang Zhenpeng
37
Shing-Chun Chan
Kitchee Kitchee 3-4-3
4-2-3-1 Wofoo Tai Po Wofoo Tai Po
17
Pong
3
Riera
5
Illarram...
4
Dantas
16
Chan
22
Beattie
20
Ortiz
6
Haddow
11
2
Kanda
9
Revilla
30
Junior
94
Wing
15
Dujardin
26
Ho
10
Pedreira
7
Renner
12
Vieira
18
Sartori
44
Ribeiro,...
14
Marcao
24
Pan
9
Simionat...

Substitutes

20
Patrick Valverde Peral Lopez
3
Sung Wang Ngai Kohki
23
Lee Lok Him
6
Chun-Ting Law
80
Wai-Keung Chung
1
Lo Siu Kei
17
Kwok Chun Nok
2
Herman M. Yeung
34
Hin sum Wong
16
Chan Siu Kwan
22
Krisna Korani
Đội hình dự bị
Kitchee Kitchee
Chi-Kin Jason Kam 34
Cheng Chin Lung 8
Chun Anson Wong 12
Mingazov Ruslan 7
Jordan Lok Kan Lam 27
Wang Zhenpeng 1
Shing-Chun Chan 37
Kitchee Wofoo Tai Po
20 Patrick Valverde Peral Lopez
3 Sung Wang Ngai Kohki
23 Lee Lok Him
6 Chun-Ting Law
80 Wai-Keung Chung
1 Lo Siu Kei
17 Kwok Chun Nok
2 Herman M. Yeung
34 Hin sum Wong
16 Chan Siu Kwan
22 Krisna Korani

Dữ liệu đội bóng:Kitchee vs Wofoo Tai Po

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 3
7.33 Sút trúng cầu môn 5
7 Phạm lỗi 11
6.33 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng 1.33
64% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.8
5.9 Sút trúng cầu môn 4.4
10.4 Phạm lỗi 12.9
5.2 Phạt góc 5.6
1.6 Thẻ vàng 2.2
61.1% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kitchee (15trận)
Chủ Khách
Wofoo Tai Po (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
5
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
2
2
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
0
6
2
2