Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kocaelispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Fenerbahce hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 1 Marco Asensio Willemsen
Mert Muldur
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ismail Yuksek
Nene Dorgeles
Frederico Rodrigues Santos
0 - 2 Nene Dorgeles
Yigit Efe Demir
Muhammed Kerem Akturkoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.52 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ