Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kocaelispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Kasimpasa hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Espinoza
Yusuf Barasi
Ali Yavuz Kol
Attila Szalai
Kubilay Kanatsizkus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 9 | 4 | 82 | 7.31 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 35 | 6.43 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 4 | 1 | 81 | 6.47 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 62 | 6.69 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 63 | 7.13 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 7.49 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 7 | 29 | 6.45 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 46 | 7.38 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 9 | Yusuf Barasi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 40 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ