Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kocaelispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Kayserispor hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Cardoso
Gokhan Sazdagi
Aaron Opoku
Kayra Cihan
Dorukhan Tokoz
Talha Sariarslan
Carlos Manuel Cardoso Mane
1 - 1 Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Ogulcan Caglayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 5 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 19 | 5.66 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 34 | Oleksandr Syrota | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 6.99 | |
| 3 | Muharrem Cinan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 36 | 6.87 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 79 | Yaw Ackah | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 22 | Indrit Tuci | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.05 | |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ