Kocaelispor
-0.25 0.92
+0.25 0.86
2 0.73
u 0.99
2.17
3.07
2.97
-0 0.92
+0 1.14
0.75 0.67
u 1.03
2.88
3.73
1.92
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Konyaspor hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Turuc
Blaz Kramer
Enis Bardhi
Morten Bjorlo
Tunahan Tasci
1 - 1 Blaz Kramer
Bahadir Gungordu
1 - 2 Jackson Muleka Kyanvubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 45 | 7.12 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 27 | 7.21 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 10 | 1 | 64 | 7.16 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 47 | 5.83 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 6 | 70 | 6.31 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.78 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 5 | 2 | 67 | 6.71 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 45 | 6.96 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.17 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 78 | 6.09 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 7 | 45 | 8.04 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 0 | 69 | 7.18 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 6.93 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 24 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ