Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kocaelispor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Samsunspor hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Celil Yuksel
Antoine Makoumbou
Arbnor Muja
Soner Aydogdu
Soner Gonul
0 - 1 Aleksandar Jovanovic(OW)
Antoine Makoumbou
Yunus Cift
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Ogulcan Caglayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.19 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 5 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 6.78 | |
| 23 | Samet Yalcin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.53 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 7.37 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ