Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 20/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Papa Alioune Ndiaye
0 - 1 Papa Alioune Ndiaye
Babajide David Akintola Card changed
Babajide David Akintola
1 - 2 Cherif Ndiaye
Gokhan Inler
Jonas Svensson
Jovan Manev
Younes Belhanda
Fredrik Gulbrandsen
Furkan Soyalp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammet Demir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 11 | Robert Muric | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 0 | 90 | 7.1 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 80 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 60 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 88 | Gokhan Inler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 20 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 27 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ