Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Haji Wright
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Houssam Ghacha
Cemali Sertel
Emrecan Uzunhan
Houssam Ghacha
Bertug Yildirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammet Demir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 7.28 | |
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 14 | 6.52 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 65 | 6.52 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 8 | 4 | 75 | 7.38 | |
| 11 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 90 | Cebrail Karayel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 2 | 72 | 6.09 | |
| 23 | Endri Cekici | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.88 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 80 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 64 | 7.01 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 3 | 0 | 86 | 6.76 | |
| 8 | Fernando Lucas Martins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 6 | 1 | 97 | 6.84 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 20 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 90 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 9 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 51 | 7.88 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 2 | 68 | 7.47 | |
| 3 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 5 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 55 | 6.69 | |
| 27 | Houssam Ghacha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 17 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ