Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soner Dikmen
Poyraz Yildirim
Lautaro Gianetti
Samet Karakoc
Nikola Storm
Tomas Cvancara
Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 11 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 88 | Dario Saric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ