Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 14/01/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dusan Tadic
1 - 1 Mert Muldur
1 - 2 Caglar Soyuncu
2 - 3 Dusan Tadic
Filip Kostic
Bright Osayi Samuel
Levent Munir Mercan
Mert Yandas
Yusuf Akcicek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.04 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 11 | Louka Andreassen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 26 | Emmanuel Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.45 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ