Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Quentin Daubin
Emmanuel Boateng
Papa Alioune Ndiaye
Anel Husic
Ibrahim Halil Dervisoglu
Ogun Ozcicek
Emre Tasdemir
David Okereke
Kenan Kodro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 3 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 36 | 7.47 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Hamidou Keyta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 7.19 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 66 | 7.07 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 48 | 7.03 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 46 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 6.24 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 15 | 6.58 | |
| 19 | Kenan Kodro | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 60 | 6.63 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 5.77 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 56 | 6.94 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.93 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ