Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Konyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Kayserispor hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Indrit Tuci
Talha Sariarslan
1 - 1 German Onugkha
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 7.46 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 2 | 69 | 7.29 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 50 | 7.38 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 5 | 81 | 7.58 | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 66 | 100% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 8 | 1 | 60 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.66 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 48 | 6.71 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 30 | Aaron Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 6 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ