Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kortrijk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Anderlecht hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thorgan Hazard

Thorgan Hazard
Cesar Huerta
Jan-Carlo Simic
Keisuke Goto
Tristan Degreef
0 - 2 Cesar Huerta
Nilson David Angulo Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.68 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.54 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Bram Lagae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 8 | Karim Dermane | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 76 | 6.72 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 41 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ