Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kortrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Beerschot Wilrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Apostolos Konstantopoulos
Brian Plat
Welat Cagro
Antoine Colassin
Arjany Martha
Omar Fayed
Charly Keita
Omar Fayed
Welat Cagro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 38 | 6.63 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.66 | |
| 16 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 7.39 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 4 | 75 | 6.87 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 74 | 6.75 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 67 | 7.73 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 73 | 6.72 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 95 | 6.56 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 10 | 0 | 71 | 6.26 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 78 | 6.97 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 25 | Antoine Colassin | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.11 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 4 | 0 | 103 | 6.85 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 0 | 72 | 6.72 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ