Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kortrijk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Cercle Brugge hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gary Magnee
1 - 1 Lawrence Agyekum
Paris Brunner
Bruno Goncalves de Jesus
Edgaras Utkus
1 - 2 Thibo Somers
Felipe Augusto
Abu Francis

Abu Francis
Abu Francis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 16 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 93 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 2 | 2 | 64 | 6.97 | |
| 18 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 1 | 2 | 43 | 5.99 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 9 | Karol Czubak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 37 | 8.43 | |
| 26 | Bram Lagae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 3 | 19 | 6.77 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 17 | 50 | 7.32 | |
| 8 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 32 | Mouhamed Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 21 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 3 | 73 | 6.32 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 6 | 82 | 7.77 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 7 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 4.65 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 5 | 48 | 7.67 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 5.48 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 3 | 0 | 4 | 35 | 20 | 57.14% | 6 | 4 | 63 | 7.57 | |
| 30 | Bruno Goncalves de Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 6 | 82 | 7.23 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 44 | 8.02 | |
| 77 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 3 | 53 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ