Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kortrijk
90phút [0-1], 120phút [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs KVSK Lommel hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs KVSK Lommel tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs KVSK Lommel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Rosa
Henry Oware
Nikola Ivezic
Dermane Karim
Amar Ahmed Fatah
Arthur Sales
Alex Granell Nogue

Henry Oware
Alex Granell Nogue
2 - 2 Lucas Schoofs
Alvaro Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 29 | 7.1 | |
| 15 | Kristiyan Malinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Kings Kangwa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Mark Mampasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 52 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 35 | 7.1 | |||
| 15 | Lucas Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 5 | Dries Wouters | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 5 | 54 | 7.3 | |
| 20 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 14 | Jesper Tolinsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 4 | 52 | 7.1 | |
| 2 | Kluiverth Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 1 | Nikola Ivezic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 30 | Zalan Vancsa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Dermane Karim | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 50 | 7.4 | ||
| 34 | Henry Oware | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 65 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ