Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kortrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Mechelen hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aziz Ouattara Mohammed No goal (VAR xác nhận)
Rafik Belghali
Geoffry Hairemans
Benito Raman
Petter Nosa Dahl
Benito Raman
Bilal Bafdili
Daam Foulon
2 - 1 Benito Raman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 16 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 31 | 7.44 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 7.29 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 4 | 0 | 29 | 7.29 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 26 | Bram Lagae | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 6 | 38 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 1 | 71 | 6.48 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 4 | 86 | 6.77 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 29 | 5.94 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 42 | 6.17 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 5.77 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 73 | 82.02% | 1 | 4 | 104 | 6.83 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 77 | 5.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ