Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Andorra hôm nay ngày 29/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Andorra tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Vales
1 - 1 Albert Rosas Ubach
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Moises San Nicolas
Victor Bernat
Marc Pujol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 23 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 10 | Arber Zeneli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 4 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 19 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 6 | 0 | 74 | 6.51 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 10 | 41 | 7.31 | |
| 9 | Bersant Celina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 0 | 71 | 6.64 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 99 | 87 | 87.88% | 1 | 3 | 110 | 6.79 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 7 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 4 | Mirlind Kryeziu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 91 | 88.35% | 0 | 3 | 112 | 6.42 | |
| 8 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 12 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 5 | Betim Fazliji | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 68 | 6.83 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marc Pujol | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 2 | 39 | 7.33 | |
| 23 | Jordi Rubio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 20 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 49 | 7.25 | |
| 16 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 18 | Chus Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 14 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 5 | Albert Alavedra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 2 | 49 | 7.19 | |
| 22 | Victor Bernat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 19 | Joel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ