Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Đảo Síp hôm nay ngày 16/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Đảo Síp tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Đảo Síp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Konstantinos Laifis
Nicholas Ioannou
Kostas Pileas
Minas Antoniou
Rafail Mamas
Marinos Tzionis
Pieros Sotiriou
Loizos Loizou
Pieros Sotiriou Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 74 | 6.94 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 5 | 75 | 8.61 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 8 | Florent Muslija | 1 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 59 | 7.14 | ||
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 7.55 | |
| 10 | Edon Zhegrova | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 44 | 6.58 | ||
| 20 | Emir Sahiti | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.57 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 2 | 87 | 6.98 | |
| 22 | Muharrem Jashari | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 5 | 99 | 7.88 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 70 | 7.58 | |
| 17 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 67 | 8.56 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 26 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 5.93 | |
| 10 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 11 | Andreas Makris | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 37 | 5.73 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 5.76 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 14 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 59 | 7.24 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 13 | Demetris Demetriou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 12 | Rafail Mamas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ