Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Iceland hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Iceland tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Orri Steinn Oskarsson
Aron Einar Gunnarsson
Logi Tomasson
Arnor Ingvi Traustason
Jon Dagur Thorsteinsson
Stefan Teitur Thordarson
Thorir Helgason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 6.76 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 17 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.18 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 2 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 8 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 6 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.69 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ