Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Lithuania hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Lithuania tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Lithuania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pijus Sirvys
Paulius Golubickas
Romualdas Jansonas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Zymer Bytyqi | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | ||
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 18 | Vedat Muriqi | 2 | 1 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 13 | 44 | 7.98 | ||
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 69 | 7.16 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 48 | 7.14 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 10 | Edon Zhegrova | 3 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 50 | 7.25 | ||
| 22 | Muharrem Jashari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 23 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 4 | Ilir Krasniqi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 54 | 7.9 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 55 | 6.08 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.89 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 75 | 7.26 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 1 | 58 | 6.16 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 19 | Edgaras Utkus | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 5 | 75 | 7.12 | ||
| 20 | Titas Milasius | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 34 | 6.33 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 74 | 6.44 | |
| 11 | Romualdas Jansonas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 1 | 82 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ