Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Thụy Sĩ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Vargas
Andi Zeqiri
Fabian Rieder
Isaac Schmidt
Simon Sohm
Christian Fassnacht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 3 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 60 | 6.31 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 48 | 6.08 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 1 | 53 | 6.15 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 20 | Veldin Hodza | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | ||
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 23 | Baton Zabergja | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 65 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 6.96 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 15 | Djibril Sow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 7.35 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 42 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ