Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kosovo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 10/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Thụy Sĩ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Remo Freuler
Dan Ndoye
Cedric Jan Itten
1 - 2 Amir Rrahmani(OW)
Djibril Sow
Noah Okafor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 6 | 41 | 8.43 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 8 | 0 | 63 | 6.38 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.79 | |
| 23 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 4 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 55 | 6.02 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 7.01 | |
| 19 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 8 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 12 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 9 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 6 | Meriton Korenica | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.64 | |
| 5 | Betim Fazliji | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 22 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 65 | 7.96 | |||
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 1 | 112 | 6.72 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 1 | 77 | 6.67 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 3 | 105 | 7.13 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 93 | 6.61 | |
| 2 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 2 | 87 | 7.05 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 76 | 6.96 | |
| 15 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 16 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 9 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ