Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Krylya Sovetov
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs FC Krasnodar hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergey Volkov Goal Disallowed
Kady Iuri Borges Malinowski
Sergey Volkov
Nikita Krivtsov
Sergey Volkov
Joao Pedro Fortes Bachiessa
Aleksandr Ektov
Aleksandr Ektov
Kaio Fernando da Silva Pantaleao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.45 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 3 | 0 | 86 | 7.03 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 95 | Ilya Gaponov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 63 | 6.76 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 4 | 0 | 81 | 6.67 | |
| 32 | Franco Orozco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 3 | 34 | 6.15 | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 92 | Pavel Popov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 5 | 83 | 7.41 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 72 | 6.83 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 3 | 78 | 6.86 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 3 | 1 | 58 | 6.37 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 67 | 7.03 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ