Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Krylya Sovetov
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 25/07/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olakunle Olusegun
Nikita Kakkoev
Viktor Aleksandrov
Nikolay Kalinskiy
Andrey Ivlev
Thiago Vecino Berriel
Juan Boselli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Aleksey Sutormin | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Dominik Oroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Vladimir Khubulov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Sergey Babkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Vadim Rakov | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Lepskii | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Juan Boselli | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 25 | Sven Karic | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Vadim Lukyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Juan Camilo Castillo Andrade | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ