Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Krylya Sovetov
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dmitry Vorobyev
Jimmy Marin
Nikolai Titkov
Vladimir Poluyakhtov
Renato Gojkovic
Vladimir Obukhov
Dmitry Vorobyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 9 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Garre | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 29 | Aleksandr Zuev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Roman Ezhov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 95 | Ilya Gaponov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 45 | 6.62 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 7 | Dmitri Tsypchenko | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 35 | 7.24 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 26 | 63.41% | 4 | 3 | 77 | 6.91 | |
| 9 | Vladimir Sychevoy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikhail Sivakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.48 | |
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 17 | 6.85 | |
| 2 | Vladimir Poluyakhtov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 35 | 7.35 | |
| 80 | Jimmy Marin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 45 | 6.99 | |
| 38 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 0 | 67 | 7.07 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 79 | 7.05 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ