Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Krylya Sovetov
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nader Ghandri
0 - 1 Maksim Samorodov
Daniil Utkin
Milos Satara
Mohamed Amine Talal
Darko Todorovic
Felippe Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 34 | Victor Mendez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 62 | 6.78 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 53 | 5.97 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 77 | 7.36 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 11 | Roman Ezhov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 8 | 77 | 7.36 | |
| 21 | Dmytro Ivanisenia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 48 | 6.23 | |
| 28 | Igor Dmitriev | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 0 | 39 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 23 | Anton Shvets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.2 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.06 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 48 | 7.23 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 44 | 7.07 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 30 | 8.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ