Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Krylya Sovetov
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Gorshkov
Gerson Santos da Silva
1 - 1 Maksim Glushenkov
Strahinja Erakovic
Alexander Sobolev
Aleksandr Erokhin
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Pedro Henrique Silva dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 26 | Jimmy Marin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 5 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 18 | Ivan Lepskii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 100 | 7.6 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 11 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 55 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ