Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Kuala Lumpur City F.C. vs Penang, 19h15 ngày 14/01

Vòng 16
19:15 ngày 14/01/2026
Kuala Lumpur City F.C.
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Penang 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.87
+1
0.83
O 2.5
0.85
U 2.5
0.95
1
1.55
X
3.65
2
5.10
Hiệp 1
-0.25
0.70
+0.25
1.11
O 1
0.82
U 1
0.98

VĐQG Malaysia » 18

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuala Lumpur City F.C. vs Penang hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuala Lumpur City F.C. vs Penang tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuala Lumpur City F.C. vs Penang hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuala Lumpur City F.C. vs Penang

Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Phút
Penang Penang
36'
match goal 0 - 1 Faith Friday Obilor
Fazrul Amir Zaman
Ra sân: Victor Ruiz Abril
match change
45'
56'
match yellow.png Khairul Akmal Rokisham
59'
match yellow.png Erick Brendon
Zhafri Yahya Goal Disallowed match var
61'
64'
match yellow.png Nur Shamie Iszuan
66'
match change Jose Elmer Porteria
Ra sân: Kamil Jaser Rendon Amirul
66'
match change Danilo Sipovac
Ra sân: Kipre Tchetche
75'
match yellow.png Faith Friday Obilor
Gorka Larrucea
Ra sân: Kamal Azizi
match change
77'
79'
match yellow.png Adib Raop
83'
match change Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
Ra sân: Bruno Suzuki
83'
match change Chia Han Ruo
Ra sân: Nur Shamie Iszuan
Enzo Cora
Ra sân: Kpah Sherman
match change
90'
90'
match yellow.png Ramadhan Hamid
90'
match yellow.pngmatch red Adib Raop

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuala Lumpur City F.C. VS Penang

Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Penang Penang
18
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạt góc
 
2
1
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
11
 
Sút ra ngoài
 
2
93
 
Pha tấn công
 
72
89
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Fazrul Amir Zaman
23
Syazwan Andik
3
Adam Nor Azlin
7
Enzo Cora
5
Madger Antonio Gomes Aju
22
Hafizul Hakim
24
Gorka Larrucea
20
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
21
Kenny Pallraj Davaragi
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Penang Penang
11
Rasid
12
Lambert
1
Kammeraa...
4
Azizi
28
Josue
6
Lambert
77
Abril
9
Gallifuo...
96
Lytvyn
8
Yahya
10
Sherman
4
Amirul
14
Saiyadi
15
Brundo
5
Brendon
6
Rokisham
23
Tchetche
67
Iszuan
55
Obilor
22
Hamid
46
Raop
10
Suzuki

Substitutes

99
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
19
Chia Han Ruo
16
Ahmad Irfan
80
Izzat Zikri Iziruddin
1
Khairulazhan Khalid
9
In-gyu Lim
8
Jose Elmer Porteria
20
Danilo Sipovac
28
Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Đội hình dự bị
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Fazrul Amir Zaman 17
Syazwan Andik 23
Adam Nor Azlin 3
Enzo Cora 7
Madger Antonio Gomes Aju 5
Hafizul Hakim 22
Gorka Larrucea 24
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham 20
Kenny Pallraj Davaragi 21
Kuala Lumpur City F.C. Penang
99 Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
19 Chia Han Ruo
16 Ahmad Irfan
80 Izzat Zikri Iziruddin
1 Khairulazhan Khalid
9 In-gyu Lim
8 Jose Elmer Porteria
20 Danilo Sipovac
28 Muhammad Akid bin Mohd Zamri

Dữ liệu đội bóng:Kuala Lumpur City F.C. vs Penang

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
8.33 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạt góc 1
2.33 Thẻ vàng 2
63.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.3
7.1 Sút trúng cầu môn 4.8
6.3 Phạt góc 3.5
1.4 Thẻ vàng 2.3
56.3% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuala Lumpur City F.C. (16trận)
Chủ Khách
Penang (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
2
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
2
4
3
1