Kết quả trận Kudrivka vs Polissya Zhytomyr, 23h00 ngày 18/03

Vòng 21
23:00 ngày 18/03/2026
Kudrivka
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Polissya Zhytomyr
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3.5
1.925
-3.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
17 5
2-0
51 5
2-1
29 171
3-1
111 201
3-2
111 201
4-2
201 76
4-3
201 201
0-0
9.8
1-1
8.6
2-2
29
3-3
151
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kudrivka vs Polissya Zhytomyr hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kudrivka vs Polissya Zhytomyr tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kudrivka vs Polissya Zhytomyr hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kudrivka vs Polissya Zhytomyr

Kudrivka Kudrivka
Phút
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
18'
match goal 0 - 1 Oleksiy Gutsulyak
Kiến tạo: Maksim Bragaru
24'
match goal 0 - 2 Oleksiy Gutsulyak
Kiến tạo: Borys Krushynskyi
Kaya Makosso
Ra sân: Denys Nagnoynyi
match change
38'
Artem Legostaev
Ra sân: Oleksandr Belyaev
match change
46'
60'
match change Oleksandr Nazarenko
Ra sân: Oleh Andriiovych Fedor
Maksym Melnychuk
Ra sân: Yevgeniy Morozko
match change
69'
Oleg Pushkaryov
Ra sân: Oleksandr Kozak
match change
69'
70'
match change Oleksandr Andrievsky
Ra sân: Lindon Emerllahu
70'
match change Igor Krasnopir
Ra sân: Mykola Gayduchyk
70'
match change Ilir Krasniqi
Ra sân: Ruslan Babenko
Myroslav Serdyuk
Ra sân: Jair Collahuazo
match change
76'
82'
match change Oleksandr Filippov
Ra sân: Maksim Bragaru
Artur Dumanyuk match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kudrivka VS Polissya Zhytomyr

Kudrivka Kudrivka
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3
 
Tổng cú sút
 
13
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
3
 
Sút ra ngoài
 
10
36
 
Pha tấn công
 
53
9
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Illia Karavashenko
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
77
Artem Legostaev
14
Kaya Makosso
91
Maksym Melnychuk
69
Yurii Potimkov
27
Oleg Pushkaryov
78
Valeriy Rogozynsky
17
Myroslav Serdyuk
8
Andriy Storchous
20
Denys Svityukha
Kudrivka Kudrivka 4-1-4-1
4-1-2-3 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
37
Yashkov
39
Machelyu...
55
Collahua...
22
Veklyak
30
Gusev
19
Dumanyuk
33
Morozko
7
Belyaev
29
Nagnoyny...
10
Kozak
9
Taipi
23
Volynets
15
Mykhayly...
44
Choboten...
5
Sarapiy
55
Krushyns...
8
Babenko
14
Emerllah...
27
Fedor
11
2
Gutsulya...
89
Gayduchy...
45
Bragaru

Substitutes

18
Oleksandr Andrievsky
21
Georgi Bushchan
9
Oleksandr Filippov
16
Ilir Krasniqi
95
Igor Krasnopir
1
Oleh Kudryk
30
Bogdan Lednev
31
Giorgi Maisuradze
60
Maksym Melnychenko
7
Oleksandr Nazarenko
19
Volodymyr Shepelev
29
Borel Tomandzoto
Đội hình dự bị
Kudrivka Kudrivka
Illia Karavashenko 44
Mykhaylo Kulyk 73
Yaroslav Kysil 3
Artem Legostaev 77
Kaya Makosso 14
Maksym Melnychuk 91
Yurii Potimkov 69
Oleg Pushkaryov 27
Valeriy Rogozynsky 78
Myroslav Serdyuk 17
Andriy Storchous 8
Denys Svityukha 20
Kudrivka Polissya Zhytomyr
18 Oleksandr Andrievsky
21 Georgi Bushchan
9 Oleksandr Filippov
16 Ilir Krasniqi
95 Igor Krasnopir
1 Oleh Kudryk
30 Bogdan Lednev
31 Giorgi Maisuradze
60 Maksym Melnychenko
7 Oleksandr Nazarenko
19 Volodymyr Shepelev
29 Borel Tomandzoto

Dữ liệu đội bóng:Kudrivka vs Polissya Zhytomyr

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
0.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 0.33
50.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 0.7
2.4 Sút trúng cầu môn 2.9
6.1 Phạm lỗi 7.4
4.1 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 0.7
51.7% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kudrivka (22trận)
Chủ Khách
Polissya Zhytomyr (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
5
4
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
1
1
3
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
2
0
3
8