Kết quả trận Kudrivka vs Veres, 20h30 ngày 14/03

Vòng 20
20:30 ngày 14/03/2026
Kudrivka
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Veres
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.952
0
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.757
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 6.7
2-0
13.5 10
2-1
10.5 36
3-1
26 96
3-2
36 76
4-2
111 86
4-3
181 161
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kudrivka vs Veres hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kudrivka vs Veres tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kudrivka vs Veres hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kudrivka vs Veres

Kudrivka Kudrivka
Phút
Veres Veres
39'
match yellow.png Yan Fabricio
Jair Collahuazo
Ra sân: Maryan Faryna
match change
40'
Anton Glushchenko Goal Disallowed - Handball match var
42'
45'
match yellow.png Denys Ndukve
46'
match change Guilherme Lima
Ra sân: Wesley
59'
match yellow.png Andre Goncalves
Yaroslav Kysil
Ra sân: Yevgeniy Morozko
match change
61'
Alban Taipi
Ra sân: Artem Legostaev
match change
61'
66'
match change Dmytro Godya
Ra sân: Yan Fabricio
66'
match change Vladyslav Sharay
Ra sân: Andre Goncalves
75'
match change Dmytro Klots
Ra sân: Igor Kharatin
Bogdan Veklyak
Ra sân: Myroslav Serdyuk
match change
81'
Oleksandr Belyaev
Ra sân: Raymond Frimpong Owusu
match change
81'
85'
match change Sergiy Sten
Ra sân: Denys Ndukve
87'
match yellow.png Guilherme Lima

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kudrivka VS Veres

Kudrivka Kudrivka
Veres Veres
1
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
0
 
Sút ra ngoài
 
3
66
 
Pha tấn công
 
77
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Oleksandr Belyaev
55
Jair Collahuazo
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
14
Kaya Makosso
91
Maksym Melnychuk
69
Yurii Potimkov
27
Oleg Pushkaryov
9
Alban Taipi
22
Bogdan Veklyak
37
Anton Yashkov
Kudrivka Kudrivka 4-1-2-3
4-1-4-1 Veres Veres
44
Karavash...
39
Machelyu...
74
Faryna
17
Serdyuk
30
Gusev
19
Dumanyuk
21
Glushche...
29
Nagnoyny...
33
Morozko
24
Owusu
77
Legostae...
91
Gorokh
22
Stamouli...
4
Cipot
33
Gonchare...
5
Korniych...
14
Kharatin
30
Ndukve
18
Boyko
7
Fabricio
19
Goncalve...
11
Wesley

Substitutes

44
Danyil Checher
80
Guilherme Lima
8
Dmytro Godya
10
Dmytro Klots
23
Andriy Kozhukhar
17
Mykhaylo Protasevych
47
Ignat Pushkutsa
77
Vladyslav Sharay
2
Maksym Smiyan
1
Pavlo Stefanyuk
26
Sergiy Sten
3
Semen Vovchenko
Đội hình dự bị
Kudrivka Kudrivka
Oleksandr Belyaev 7
Jair Collahuazo 55
Mykhaylo Kulyk 73
Yaroslav Kysil 3
Kaya Makosso 14
Maksym Melnychuk 91
Yurii Potimkov 69
Oleg Pushkaryov 27
Alban Taipi 9
Bogdan Veklyak 22
Anton Yashkov 37
Kudrivka Veres
44 Danyil Checher
80 Guilherme Lima
8 Dmytro Godya
10 Dmytro Klots
23 Andriy Kozhukhar
17 Mykhaylo Protasevych
47 Ignat Pushkutsa
77 Vladyslav Sharay
2 Maksym Smiyan
1 Pavlo Stefanyuk
26 Sergiy Sten
3 Semen Vovchenko

Dữ liệu đội bóng:Kudrivka vs Veres

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 1.33
0.67 Sút trúng cầu môn 1.33
8.67 Phạm lỗi 9.33
4.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1.2
2.4 Sút trúng cầu môn 1.9
6.1 Phạm lỗi 7.9
4.1 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.6
51.7% Kiểm soát bóng 39.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kudrivka (22trận)
Chủ Khách
Veres (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
1
3
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
2
0
1
HT-H/FT-H
1
1
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
0
4
3