Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KuPs
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs Lausanne Sports hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs Lausanne Sports tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs Lausanne Sports hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicky Medja Beloko
Muhannad Al Saad
Alban Ajdini
Bryan Okoh
Gabriel Sigua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jerry Voutilainen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Piotr Parzyszek | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Jaakko Oksanen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 25 | Clinton Antwi | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Doni Arifi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 15 | Ibrahim Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 16 | Samuli Miettinen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Bob Nii Armah | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 38 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Karlo Letica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Morgan Poaty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 14 | Kevin Mouanga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 8 | Jamie Roche | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 2 | Brandon Soppy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 38 | Gabriel Sigua | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 1 | 29 | 7 | |
| 11 | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 27 | Beyatt Lekoueiry | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 70 | Gaoussou Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ